nói trắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nói thẳng, nói rõ sự thật một cách không giấu giếm, không nể nang: "Nói trắng" là cách nói thẳng thắn, phơi bày sự thật một cách trần trụi, không dùng lời lẽ vòng vo hay tế nhị, thường bất chấp cảm xúc hay phản ứng của người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy nói trắng ra là không hài lòng với kết quả làm việc của cả nhóm. (Anh ấy nói thẳng ra là không hài lòng với kết quả làm việc của cả nhóm.)
- Tôi sẽ nói trắng với cậu: dự án này khó có khả năng thành công. (Tôi sẽ nói thẳng với cậu: dự án này khó có khả năng thành công.)
- Đừng vòng vo nữa, hãy nói trắng điều anh muốn đi! (Đừng vòng vo nữa, hãy nói thẳng điều anh muốn đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói trắng ra": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc bày tỏ ý kiến, sự thật một cách dứt khoát và cuối cùng.
- Nói trắng ra thì tôi không tin tưởng vào lời hứa của họ. (Nói thẳng ra thì tôi không tin tưởng vào lời hứa của họ.)
"nói trắng phớ": Một biến thể nhấn mạnh hơn, thể hiện sự thẳng thừng đến mức có thể gây sốc.
- Cô ấy nói trắng phớ trước mặt mọi người rằng bản báo cáo đó vô giá trị. (Cô ấy nói thẳng tuột trước mặt mọi người rằng bản báo cáo đó vô giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Nói toạc (thành ngữ): Đồng nghĩa với "nói trắng", chỉ việc nói ra sự thật một cách thô bạo, không che đậy.
- Anh ta nói toạc móng heo mọi chuyện ra khiến ai cũng bẽ mặt. (Anh ta nói phăng ra mọi chuyện khiến ai cũng bẽ mặt.)
Nói thẳng (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái "trần trụi" hoặc "bất chấp" như "nói trắng". "Nói thẳng" có thể mang tính xây dựng hơn.
- Tôi muốn nói thẳng với anh về vấn đề này. (Tôi muốn nói thẳng với anh về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Nói thật: nói ra sự thật.
- Nói thẳng ruột ngựa: nói rất thẳng thắn, không quanh co.
- Vạch trần: phơi bày sự thật (thường về một điều xấu được che giấu).
Từ trái nghĩa
- Nói vòng vo: nói quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.
- Nói giảm nói tránh: dùng lời lẽ nhẹ nhàng, giảm nhẹ để tránh gây khó chịu.
- Ỷ ôi: nói nước đôi, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
"Ăn ngay nói thật": Chỉ tính cách thẳng thắn, trung thực.
- Anh ấy là người ăn ngay nói thật, đôi khi hơi quá "nói trắng". (Anh ấy là người ăn ngay nói thật, đôi khi hơi quá thẳng thừng.)
"Nói gần nói xa, chẳng qua nói thật": Câu nói dân gian, ý chỉ dù có nói vòng vo thế nào thì cuối cùng cũng phải nói ra sự thật.
- Thôi, nói gần nói xa chẳng qua nói thật, tôi nói trắng là tôi không đồng ý. (Thôi, nói gần nói xa chẳng qua nói thật, tôi nói thẳng là tôi không đồng ý.)
- Cg. Nói toạc. Vạch rõ sự thật mà không nể nang.